51364-51-3
CAS:51364-51-3
MF:C51H42O3Pd2
MW:915.71738
EINECS:610-654-4
Số MDL:MFCD00013310
Gửi yêu cầu
Mô tả
| Của cải |
Thông tin an toàn |
Các câu lệnh |
|
Điểm nóng chảy:152-155 độ nhiệt độ lưu trữ 2-8 độ độ hòa tan Hòa tan trong dung môi clo hóa, benzen và THF. dạng bột tinh thể mịn màu sắc Tím đến đen Độ hòa tan trong nước không hòa tan Nhạy cảm với không khí & độ ẩm InChIKeyIBXMKLPFLZYRQZ-VCHVFRDLSA-N |
Ký hiệu(GHS) GHS07,GHS09 Từ tín hiệu Cảnh báo |
Cảnh báo nguy hiểm H317-H411 Tuyên bố phòng ngừa P261-P272-P273-P280-P302+P352-P333+P313 Mã nguy hiểm Xn Báo cáo rủi ro 20/22-36-40 Tuyên bố về An toàn 24/25-36/37 WGK Đức 3 TSCA Không Mã HS 28439000 |
Chú phổ biến: 51364-51-3, Trung Quốc 51364-51-3 nhà cung cấp
Một cặp: 4755-77-5 Ethyl Oxalyl Monoclorua
Tiếp theo: 5392-28-9 Pyrimidinetetramine Sulfat
Inquiry




