3680-69-1 4-chloro-7h-pyrrolo[2,3-d]pyrimidine
CAS:3680-69-1
MF:C6H4ClN3
MW: 153,57
EINECS:628-079-2
Số MDL:MFCD01686865
| Của cải |
Thông tin an toàn |
Các câu lệnh |
|
Điểm nóng chảy:188-194 độ Điểm sôi:289,2±50.0 độ (Dự đoán) Mật độ 1,61±0,1 g/cm3(Dự đoán) áp suất hơi 0Pa ở 25 độ nhiệt độ lưu trữ Để ở nơi tối, không khí trơ, 2-8 độ độ hòa tan Hòa tan trong DMSO, etyl axetat và metanol. dạng bột tinh thể pka11.42±0.20(Dự đoán) màu sắc Trắng đến rám nắng InChIInChI=1S/C6H4ClN3/c7-5-4-1-2-8-6(4)10-3-9-5/h1-3H,(H,8,9,10) InChIKeyBPTCCCTWWAUJRK-UHFFFAOYSA-N SMILESC1=NC(Cl)=C2C=CNC2=N1 LogP0.858 ở 30 độ |
Ký hiệu(GHS) GHS06 Từ tín hiệu Nguy hiểm |
Cảnh báo nguy hiểm H301 Tuyên bố phòng ngừa P301+P310 Mã nguy hiểm Xi,T,Xn Báo cáo Rủi ro 36/37/38-25-20/21/22 Tuyên bố về An toàn 26-37-45-36 RIDADR UN 2811 6.1/PG 3 WGK Đức 3 RTECS UY9360000 TSCA Không Nguy hiểmLớp gây khó chịu Nhóm đóng gói Ⅲ Mã HS 29335990 |
Chú phổ biến: 3680-69-1 4-chloro-7h-pyrrolo[2,3-d]pyrimidine, Trung Quốc 3680-69-1 4-chloro-7h-pyrrolo[2,3-d ]nhà cung cấp pyrimidine


