33018-91-6 Este monoetyl axit heptanedioic
CAS:33018-91-6
MF:C9H16O4
MW: 188,22
EINECS:251-346-6
Số MDL:MFCD00014383
| Của cải |
Thông tin an toàn |
Các câu lệnh |
|
Điểm nóng chảy: 10 độ Điểm sôi:135-138 độ 1mm Mật độ 1,06 chiết suất 1,4420 Điểm chớp cháy:135-138 độ /1mm nhiệt độ lưu trữ Bịt kín ở nhiệt độ khô,2-8 độ pka4.74±0.10(Dự đoán) tạo thành bột để tạo thành chất lỏng trong suốt màu Trắng hoặc không màu đến gần như trắng hoặc gần như không màu Độ hòa tan trong nước Không thể trộn hoặc khó trộn với nước. BRN 1774583 |
Ký hiệu(GHS) GHS07 Từ tín hiệu Cảnh báo |
Cảnh báo nguy hiểm H315-H319 Tuyên bố phòng ngừa P264-P280a-P305+P351+P338-P321-P332+P313-P{{9 }}P313 Báo cáo rủi ro 36/38 Tuyên bố về An toàn 26-36 WGK Đức 3 Mã HS 2917.19.7050 |
Chú phổ biến: 33018-91-6 este monoethyl axit heptanedioic, Trung Quốc 33018-91-6 nhà cung cấp, nhà máy este monoethyl axit heptanedioic


