615-62-3 3-chloro-4-metylphenol
CAS:615-62-3
MF:C7H7ClO
MW: 142,58
EINECS:210-439-1
Số MDL:MFCD00060319
| Của cải | Thông tin an toàn | Các câu lệnh |
|
Điểm nóng chảy:48-53 độ Điểm sôi: 228 độ Mật độ 0,963g/cm chỉ số khúc xạ 1.403 Điểm chớp cháy: 228 độ nhiệt độ lưu trữ Khí trơ, Nhiệt độ phòng độ hòa tan hòa tan trong Metanol pka9.30±0,18(Dự đoán) tạo thành bột thành cục màu sắc Vàng nhạt đến Hổ phách đến Xanh đậm λmax283nm(H2O)(sáng) |
Ký hiệu(GHS) GHS05,GHS07 Từ tín hiệu Nguy hiểm |
Cảnh báo nguy hiểm H302+H312+H332-H315-H318-H335 Các tuyên bố phòng ngừa P261-P280-P301+P312-P302+P352+P312-P304+ P340+P312-P305+P351+P338 Mã nguy hiểm C,T,Xi,Xn Báo cáo Rủi ro 21/20/22-36/37/38-38-21/22-41-37/38 Tuyên bố về An toàn 23-36/37/39-28-26-39 RIDADR 3437 WGK Đức 3 Lưu ý nguy hiểm Độc hại/ăn mòn TSCA Có Nguy hiểmLớp 6.1 Nhóm đóng gói II Mã HS 29089990 |
Chú phổ biến: Nhà cung cấp 615-62-3 3-chloro-4-methylphenol, Trung Quốc 615-62-3 3-chloro-4-methylphenol




