Cần Bi  Dược phẩm  Công nghệ  Giới hạn
3610-36-4
3610-36-4

3610-36-4

CAS:3610-36-4
MF:C11H14N2O
MW: 190,24
EINECS:222-778-2
Số MDL:MFCD00005663

Gửi yêu cầu
Mô tả
Của cải

Thông tin an toàn

Các câu lệnh

Điểm nóng chảy:146-147 độ (sáng)

Điểm sôi:325,75 độ (ước tính sơ bộ)

Mật độ 1,0815 (ước tính sơ bộ)

chỉ số khúc xạ 1,5700 (ước tính)

nhiệt độ lưu trữ 2-8 độ

pka17.43±0.30(Dự đoán)

dạng tinh thể

màu vàng

Độ hòa tan trong nước

InChIKeyANTAOYZCCFNXOG-UHFFFAOYSA-N

Ký hiệu(GHS)

GHS07,GHS05

Từ tín hiệu Nguy hiểm

Cảnh báo nguy hiểm H317-H314

Các tuyên bố phòng ngừa P261-P272-P280-P302+P352-P333+P313-P321- P363-P501-P260-P264-P280-P301+P330+P331-P{ {16}}P361+P353-P363-P304+P340-P310-P321-P{{24 }}P351+P338-P405-P501

Mã nguy hiểm C

Báo cáo rủi ro 43-34

Tuyên bố về An toàn 45-36/37/39-26

WGK Đức 3

Mã HS 29339980

 

Chú phổ biến: 3610-36-4, Trung Quốc 3610-36-4 nhà cung cấp

Inquiry
goTop

(0/10)

clearall